boston bull

boston bull

A Boston Bull sits patiently on a green park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Boston Bull: "boston bull" một giống chó nhỏ, khuôn mặt giống chó (pug-faced), thuộc giống chó sục (terrier) của Mỹ, với bộ lông ngắn, mượt, thường màu vện (brindle) hoặc đen với các mảng trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boston bull is known for its friendly and energetic personality. (Chó Boston Bull được biết đến với tính cách thân thiện năng động.)
    • She adopted a boston bull from the local animal shelter. ( ấy đã nhận nuôi một chú chó Boston Bull từ trại động vật địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boston bull" thường được dùng để chỉ giống chó này trong các ngữ cảnh về thú cưng, chăn nuôi hoặc triển lãm chó.
    • The boston bull is a popular breed in dog shows due to its distinct appearance. (Chó Boston Bull một giống phổ biến trong các cuộc triển lãm chó nhờ ngoại hình đặc biệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Boston Terrier (danh từ): tên gọi chính thức phổ biến hơn cho cùng giống chó này.
    • The Boston Terrier is often called a "boston bull" in informal contexts. (Boston Terrier thường được gọi là "boston bull" trong các ngữ cảnh không chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Boston Terrier: giống chó tương tự, tên gọi chính thức.
  • American Gentleman: biệt danh thân mật cho giống chó này vẻ ngoài lịch thiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "boston bull". Tuy nhiên, từ này đôi khi được dùng trong các cụm từ mô tả tính cách hoặc ngoại hình của chó:
    • As lively as a boston bull: năng động như một chú chó Boston Bull.